Thánh tha thánh thót như dọt đồng
Direct English translation
Softly and dribblingly, like drops of copper.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ giọng nói nhỏ, đều đều, kéo dài, nghe rỉ rả và dễ gây khó chịu. Thường dùng để chê cách nói lê thê, dai dẳng không dứt; ở dị bản này, hình ảnh “dọt đồng” vẫn nhấn vào sự nhỏ giọt đều đặn, đơn điệu.
English explanation
Refers to a thin, monotonous, lingering way of speaking that goes on tediously and irritates the listener. In this variant, the image of copper drops emphasizes a steady, repetitive dripping quality.